Scout Picks

Jesús Álvarez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của TenerifeHạng Nhì Tây Ban Nha

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jesús Álvarez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jesús Álvarez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)51,7% (15/29)53,8% (7/13)50% (8/16)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)17,2% (5/29)7,7% (1/13)25% (4/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/13)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)10,3% (3/29)7,7% (1/13)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/13)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,4% (1/29)0% (0/13)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/13)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)24,1% (7/29)38,5% (5/13)12,5% (2/16)

Jesús Álvarez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jesús Álvarez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3329 trận 45+ phút2313 phút13 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút200,690,780,620,75
Sút trúng đích30,100,120,080,13
Bàn thắng10,030,040,000,06
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng80,240,310,380,13

Từng trận: Jesús Álvarez tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jesús Álvarez tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
19/10/26Celta FortunaKhách1-1 (H)Tenerife46002100
12/10/26GironaNhà1-1 (H)Tenerife38 (DB)000000
05/09/26Real Sociedad IIKhách1-1 (H)Tenerife8000000
28/08/26Sporting GijónNhà0-1 (B)Tenerife90001000
23/08/26AlmeríaNhà1-0 (T)Tenerife90001010
16/08/26SD EibarKhách3-1 (T)Tenerife90102110
31/05/26CórdobaKhách1-1 (H)Huesca90000010
24/05/26CastellónNhà0-1 (B)Huesca56001000
18/05/26LeganésKhách0-0 (H)Huesca86002000
03/05/26Racing SantanderKhách2-4 (B)Huesca75000001
26/04/26Real ZaragozaNhà1-0 (T)Huesca90000000
19/04/26SD EibarKhách1-2 (B)Huesca80000000
12/04/26Deportivo A CoruñaNhà1-1 (H)Huesca65000010
05/04/26Las PalmasKhách1-2 (B)Huesca66000000
07/03/26AlbaceteNhà0-0 (H)Huesca25000000
28/02/26Real ValladolidKhách0-1 (B)Huesca77001000
15/02/26CeutaNhà2-0 (T)Huesca82000010
08/02/26Sporting GijónKhách1-2 (B)Huesca73001000
01/02/26CádizNhà1-0 (T)Huesca90001000
25/01/26FC AndorraKhách1-1 (H)Huesca26 (DB)000010
18/01/26BurgosKhách0-1 (B)Huesca57000000
12/01/26CórdobaNhà1-2 (B)Huesca66000010
03/01/26CastellónKhách1-4 (B)Huesca46000000
20/12/25Racing SantanderNhà1-1 (H)Huesca82001000
12/12/25Cultural LeonesaKhách2-0 (T)Huesca90000000
06/12/25Real ValladolidNhà1-4 (B)Huesca74002110
29/11/25AlmeríaKhách0-0 (H)Huesca77000000
23/11/25Sporting GijónNhà2-0 (T)Huesca90000000
16/11/25Real ZaragozaKhách0-1 (B)Huesca78001000
08/11/25FC AndorraNhà2-2 (H)Huesca78000000
05/11/25Real Sociedad IIKhách0-2 (B)Huesca70001000
01/11/25AlbaceteKhách1-2 (B)Huesca90002000
24/10/25Las PalmasNhà1-1 (H)Huesca72001000

Câu hỏi thường gặp

Jesús Álvarez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,69 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,78 mỗi 90 phút).

Jesús Álvarez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10,3% số trận đó.

Jesús Álvarez đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jesús Álvarez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 24,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jesús Álvarez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,62 mỗi trận trên sân nhà và 0,75 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.